唐突[táng tū] [唐 突]Lưu từKhácvô lễ; đối xử thiếu tôn trọngChữ trong từ唐tángkhoa trương突tūlao raTừ cùng chữ:冲突chōng tūHSK 5xung độtTừ cận nghĩa:姨yíHSK 9chị em của mẹ庶妻shù qīvợ lẽ庶室shù shìvợ lẽ细姨xì yívợ lẽ非礼fēi lǐvô lễ姨太太yí tài taivợ lẽ小太太xiǎo tài taivợ lẽ小老婆xiǎo lǎo póvợ lẽ