庶妻[shù qī] [庶 妻]Lưu từKhácvợ lẽChữ trong từ庶shù(hình thức kết hợp) bình thường妻qīvợTừ cùng chữ:夫妻fū qīHSK 4vợ chồngTừ cận nghĩa:姨yíHSK 9chị em của mẹ唐突táng tūvô lễ庶室shù shìvợ lẽ细姨xì yívợ lẽ非礼fēi lǐvô lễ姨太太yí tài taivợ lẽ小太太xiǎo tài taivợ lẽ小老婆xiǎo lǎo póvợ lẽ