彬彬有礼【彬彬有禮】
[bīn bīn yǒu lǐ] [彬 彬 HỮU 礼]
nhã nhặn và lịch sự; phong nhã
形容文雅而有礼貌。
那位年轻的服务员对客人总是彬彬有礼。
nà wèi nián qīng de fú wù yuán duì kè rén zǒng shì bīn bīn yǒu lǐ.Người phục vụ trẻ đó luôn nhã nhặn và lịch sự với khách hàng.
[bīn bīn yǒu lǐ] [彬 彬 HỮU 礼]
nhã nhặn và lịch sự; phong nhã
形容文雅而有礼貌。
那位年轻的服务员对客人总是彬彬有礼。
nà wèi nián qīng de fú wù yuán duì kè rén zǒng shì bīn bīn yǒu lǐ.Người phục vụ trẻ đó luôn nhã nhặn và lịch sự với khách hàng.