一瘸一拐
[yī qué yī guǎi] [一 瘸 一 拐]
khập khiễng; đi tập tễnh
他一瘸一拐地走进了房间。
tā yì qué yì guǎi dì zǒu jìn le fáng jiān.Anh ấy đi khập khiễng bước vào phòng.
[yī qué yī guǎi] [一 瘸 一 拐]
khập khiễng; đi tập tễnh
他一瘸一拐地走进了房间。
tā yì qué yì guǎi dì zǒu jìn le fáng jiān.Anh ấy đi khập khiễng bước vào phòng.