瘸
[qué]
què
腿脚有毛病,走路不平衡
他的腿受伤了,走起路来有点瘸。
tā de tuǐ shòu shāng le, zǒu qǐ lù lái yǒu diǎn qué.Chân anh ấy bị thương, đi lại hơi khập khiễng.
[qué]
què
腿脚有毛病,走路不平衡
他的腿受伤了,走起路来有点瘸。
tā de tuǐ shòu shāng le, zǒu qǐ lù lái yǒu diǎn qué.Chân anh ấy bị thương, đi lại hơi khập khiễng.