XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
瘸帮
[qué bāng] [瘸 帮]
Lưu từ
Khác
Crips (băng đảng)
Chữ trong từ
瘸
qué
què
帮
bāng
giúp