蹇拙[jiǎn zhuō] [蹇 拙]Lưu từKhácvụng về (viết lách); lúng túng; khó hiểuChữ trong từ蹇jiǎnkhập khiễng拙zhuōvụng vềTừ cùng chữ:笨拙bèn zhuōHSK 6vụng về