时乖命蹇[shí guāi mìng jiǎn] [时 乖 命 蹇]Lưu từKhácthời vận xấu, số phận không may (thành ngữ)Chữ trong từ时shígiờ乖guāi(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt命mìngsinh mệnh蹇jiǎnkhập khiễngTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian时事shí shìHSK 5thời sự时光shí guāngHSK 5thời gian时常shí chángHSK 5thường xuyên时机shí jīHSK 5cơ hội时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờXem thêm (3)