蹇滞[jiǎn zhì] [蹇 滞]Lưu từKháclúng túng; điềm xấu; không thuận lợiChữ trong từ蹇jiǎnkhập khiễng滞zhìchậm chạpTừ cùng chữ:停滞tíng zhìHSK 6đình trệTừ cận nghĩa:狼狈láng bèiHSK 8lúng túng困窘kùn jiǒnglúng túng坐蜡zuò làlúng túng下不来xià bù láilúng túng