坐蜡[zuò là] [坐 蜡]Lưu từKháclúng túng; bị đặt vào tình huống khó xửChữ trong từ坐zuòngồi蜡làsápTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống坐落zuò luòHSK 9toạ lạcTừ cận nghĩa:狼狈láng bèiHSK 8lúng túng困窘kùn jiǒnglúng túng蹇滞jiǎn zhìlúng túng下不来xià bù láilúng túng