下不来[xià bù lái] [下 BẤT 来]Lưu từKháclúng túng; xấu hổ; không thể hoàn thànhChữ trong từ下xiàxuống不bùBẤTkhông来láiđếnTừ ghép:下不来台xià bù lái táibị rơi vào tình huống khó xửTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở vềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:狼狈láng bèiHSK 8lúng túng困窘kùn jiǒnglúng túng坐蜡zuò làlúng túng蹇滞jiǎn zhìlúng túng