下不来台[xià bù lái tái] [下 BẤT 来 台]Lưu từKhácbị rơi vào tình huống khó xử; tìm mình trong tình huống bối rốiChữ trong từ下xiàxuống不bùBẤTkhông来láiđến台táibụcTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)