蹇涩[jiǎn sè] [蹇 涩]Lưu từKhácvụng về; khập khiễng; khó khăn (đặc biệt khi di chuyển)Chữ trong từ蹇jiǎnkhập khiễng涩sèchátTừ cận nghĩa:笨bènHSK 4ngu ngốc笨拙bèn zhuōHSK 6vụng về别扭biè niuHSK 7vụng về拙劣zhuō lièHSK 9vụng về拙zhuōvụng về拙笨zhuō bènvụng về粗笨cū bènvụng về蹇拙jiǎn zhuōvụng về (viết lách)笨手笨脚bèn shǒu bèn jiǎovụng về