笨手笨脚[bèn shǒu bèn jiǎo] [笨 手 笨 脚]Lưu từKhácvụng về; lóng ngóngChữ trong từ笨bènngu ngốc手shǒutay笨bènngu ngốc脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:笨拙bèn zhuōHSK 6vụng về笨蛋bèn dànHSK 7ngốc笨重bèn zhòngHSK 7nặng nề手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chânTừ cận nghĩa:笨bènHSK 4ngu ngốc笨拙bèn zhuōHSK 6vụng về别扭biè niuHSK 7vụng về拙劣zhuō lièHSK 9vụng về拙zhuōvụng về拙笨zhuō bènvụng về粗笨cū bènvụng về蹇拙jiǎn zhuōvụng về (viết lách)蹇涩jiǎn sèvụng về