跪乳[guì rǔ] [跪 乳]Lưu từKhác(văn học) (cừu con) quỳ để bú (dùng như ẩn dụ cho lòng hiếu thảo)Chữ trong từ跪guìquỳ乳rǔvúTừ cùng chữ:哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú