XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

哺乳

[bǔ rǔ] [哺 乳]

cho con bú; bú; nuôi con bằng sữa

用乳汁喂养幼小后代。

鲸鱼属于哺乳动物,用肺呼吸。

jīng yú shǔ yú bǔ rǔ dòng wù, yòng fèi hū xī.

Cá voi thuộc loài động vật có vú, thở bằng phổi.

大象是目前陆地上体型最大的哺乳动物。

dà xiàng shì mù qián lù dì shàng tǐ xíng zuì dà de bǔ rǔ dòng wù.

Voi là loài động vật có vú có kích thước lớn nhất trên cạn hiện nay.

鲸鱼属于哺乳动物。

jīng yú shǔ yú bǔ rǔ dòng wù.

Cá voi thuộc loài động vật có vú.