哺乳纲[bǔ rǔ gāng] [哺 乳 纲]Lưu từKhácMammalia, lớp động vật có vúChữ trong từ哺būăn乳rǔvú纲gāngdây chính của lưới đánh cáTừ cùng chữ:大纲dà gāngHSK 5tóm tắt提纲tí gāngHSK 5đề cương哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú哺育bǔ yùHSK 7cho ăn