XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

哺育

[bǔ yù] [哺 育]

cho ăn; (nghĩa bóng) nuôi dưỡng; bồi dưỡng

喂养并培养使成长

这片肥沃的土地哺育了几代人。

zhè piàn féi wò de tǔ dì bǔ yù le jǐ dài rén.

Mảnh đất màu mỡ này đã nuôi dưỡng nhiều thế hệ.