哺乳类动物[bǔ rǔ lèi dòng wù] [哺 乳 类 动 物]Lưu từKhácđộng vật có vúChữ trong từ哺būăn乳rǔvú类lèiloại动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người哺乳bǔ rǔHSK 6cho con búXem thêm (3)Từ cận nghĩa:哺乳类bǔ rǔ lèiđộng vật có vú哺乳动物bǔ rǔ dòng wùđộng vật có vú