哺乳类[bǔ rǔ lèi] [哺 乳 类]Lưu từKhácđộng vật có vú; cũng viết là 哺乳动物Chữ trong từ哺būăn乳rǔvú类lèiloạiTừ ghép:哺乳类动物bǔ rǔ lèi dòng wùđộng vật có vúTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú哺育bǔ yùHSK 7cho ăn同类tóng lèiHSK 9tương tự诸如此类zhū rú cǐ lèiHSK 9những thứ tương tựTừ cận nghĩa:哺乳动物bǔ rǔ dòng wùđộng vật có vú哺乳类动物bǔ rǔ lèi dòng wùđộng vật có vú