XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
蹿跳
[cuān tiào] [蹿 跳]
Lưu từ
Khác
nhảy vọt tới; nhảy phóng đi
Chữ trong từ
蹿
cuān
nhảy vọt lên
跳
tiào
nhảy