輀[ér]Lưu từKhácxe tangTừ cận nghĩa:坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)輴chūnxe tang辒wēnxe tang殡车bìn chēxe tang灵车líng chēxe tang辒车wēn chēxe tang坦克车tǎn kè chēxe tăng (xe bọc thép)