XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
轳
[lú]
Lưu từ
Khác
tời quay
Từ ghép:
辘轳
lù lu
ròng rọc giếng
Từ cận nghĩa:
辘
lù
tời quay
卷扬机
juǎn yáng jī
tời quay