辘[lù]Lưu từKháctời quayTừ ghép:轱辘gū lùbánh xe辘轳lù luròng rọc giếng饥肠辘辘jī cháng lù lùbụng réo ùng ục vì đóiTừ cận nghĩa:轳lútời quay卷扬机juǎn yáng jītời quay