饥肠辘辘[jī cháng lù lù] [饥 肠 辘 辘]Lưu từKhácbụng réo ùng ục vì đóiChữ trong từ饥jī(dạng kết hợp) đói肠chángruột辘lùtời quay辘lùtời quayTừ cùng chữ:饥饿jī èHSK 7đói