辇[niǎn]Lưu từKhác(cổ) xe kéo bằng sức người; xe ngự dụng; chở bằng xeTừ ghép:步辇bù niǎn(văn học) kiệu輂辇jú niǎnxe ngựa của hoàng đế辇下niǎn xiàkinh thành (thành phố)辇路niǎn lùcon đường ngự giá đi qua辇运niǎn yùn(văn học) vận chuyển