步辇[bù niǎn] [步 辇]Lưu từKhác(văn học) kiệu; kiệu sedan; (văn học) ngồi kiệuChữ trong từ步bùmột bước辇niǎn(cổ) xe kéo bằng sức ngườiTừ cùng chữ:步行bù xíngHSK 4đi bộ步伐bù fáHSK 7bước chân步入bù rùHSK 7bước vào步骤bù zhòuHSK 7quy trình