辰砂[chén shā] [辰 砂]Lưu từKhácchu saChữ trong từ辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), nă…砂shācátTừ cận nghĩa:丹沙dān shāchu sa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)丹砂dān shāchu sa朱砂zhū shāchu sa