丹砂[dān shā] [丹 砂]Lưu từKhácchu saChữ trong từ丹dānđỏ砂shācátTừ cận nghĩa:丹沙dān shāchu sa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)朱砂zhū shāchu sa辰砂chén shāchu sa