遨[áo]Lưu từKhácđi chơi; dạo chơi; du lịchTừ ghép:遨游áo yóudu lịch遨翔áo xiángbiến thể của 翱翔 (áo xiáng)Từ cận nghĩa:小游xiǎo yóuđi chơi