遨翔[áo xiáng] [遨 翔]Lưu từKhácbiến thể của 翱翔 (áo xiáng)Chữ trong từ遨áođi chơi翔xiángbay lượnTừ cùng chữ:飞翔fēi xiángHSK 7bay lượn trong không trung