邋遢[lā ta] [邋 遢]Lưu từKháckhông gọn gàngChữ trong từ邋lāhình thức kết hợp vô nghĩa chỉ dùng trong 邋遢 (lā ta)遢tāhình thức vô nghĩa chỉ dùng trong 邋遢 (lā ta)Từ ghép:邋里邋遢lā li lā tabừa bộnTừ cận nghĩa:襶dàikhông gọn gàng (về trang phục)