邋里邋遢[lā li lā ta] [邋 里 邋 遢]Lưu từKhácbừa bộn; lôi thôi; không gọn gàngChữ trong từ邋lāhình thức kết hợp vô nghĩa chỉ dùng trong 邋遢 (lā ta)里lǐlót邋lāhình thức kết hợp vô nghĩa chỉ dùng trong 邋遢 (lā ta)遢tāhình thức vô nghĩa chỉ dùng trong 邋遢 (lā ta)Từ cận nghĩa:乱掉luàn diàobừa bộn