乱掉[luàn diào] [乱 掉]Lưu từKhácbừa bộn; rối loạn; hỗn loạnChữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn掉diàorơiTừ cùng chữ:去掉qù diàoHSK 6loại bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi乱七八糟luàn qī bā zāoHSK 8(thành ngữ) hỗn loạn忘掉wàng diàoHSK 9quênTừ cận nghĩa:邋里邋遢lā li lā tabừa bộn