乱七八糟【亂七八糟】
[luàn qī bā zāo] [乱 七 八 糟]
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
形容毫无秩序或杂乱无章。
他的房间收拾得乱七八糟。
tā de fáng jiān shōu shí de luàn qī bā zāo.Phòng của anh ấy bừa bộn lộn xộn.
小猫非常顽皮,把家里弄得乱七八糟。
xiǎo māo fēi cháng wán pí, bǎ jiā lǐ nòng de luàn qī bā zāo.Con mèo con rất nghịch ngợm, làm cho nhà cửa bừa bộn hết cả.