井井有条
[jǐng jǐng yǒu tiáo] [井 井 HỮU 条]
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp
老管家把主人的庄园打理得井井有条。
lǎo guǎn jiā bǎ zhǔ rén de zhuāng yuán dǎ lǐ de jǐng jǐng yǒu tiáo.Người quản gia già quán xuyến trang viên của chủ nhân rất ngăn nắp.
尽管房间空间狭小,他还是整理得井井有条。
jǐn guǎn fáng jiān kōng jiān xiá xiǎo, tā hái shì zhěng lǐ de jǐng jǐng yǒu tiáo.Dù không gian căn phòng chật hẹp, anh ấy vẫn sắp xếp rất ngăn nắp gọn gàng.
她很会过日子,家里的开销安排得井井有条。
tā hěn huì guò rì zi, jiā lǐ de kāi xiāo ān pái de jǐng jǐng yǒu tiáo.Cô ấy rất biết vun vén, việc chi tiêu trong nhà được sắp xếp ngăn nắp gọn gàng.