井然有序
[jǐng rán yǒu xù] [井 然 HỮU 序]
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
旅客们排队等待过关,现场井然有序。
lǚ kè men pái duì děng dài guò guān, xiàn chǎng jǐng rán yǒu xù.Hành khách xếp hàng chờ qua cửa khẩu, hiện trường rất trật tự.
[jǐng rán yǒu xù] [井 然 HỮU 序]
mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
旅客们排队等待过关,现场井然有序。
lǚ kè men pái duì děng dài guò guān, xiàn chǎng jǐng rán yǒu xù.Hành khách xếp hàng chờ qua cửa khẩu, hiện trường rất trật tự.