次序
[cì xù] [次 序]
trình tự; thứ tự
事物先后排列的顺序
请大家按照名单上的次序依次进入考场。
qǐng dà jiā àn zhào míng dān shàng de cì xù yī cì jìn rù kǎo chǎng.Xin mọi người hãy lần lượt vào phòng thi theo thứ tự trên danh sách.
大家按年龄长幼依次序坐。
dà jiā àn nián líng cháng yòu yī cì xù zuò.Mọi người dựa theo thứ tự tuổi tác lớn nhỏ mà ngồi.