排列次序[pái liè cì xù] [排 列 次 序]Lưu từKhácxếp hạng; sắp xếp trong danh sáchChữ trong từ排páimột hàng列lièsắp xếp次cìtiếp theo序xùthứ tựTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự程序chéng xùHSK 4quy trình顺序shùn xùHSK 4trình tự排除pái chúHSK 5loại bỏ次序cì xùHSK 6trình tự排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)位列wèi lièxếp hạng名列míng lièxếp hạng (số 1, hoặc thứ ba từ cuối, v.v.)排满pái mǎnxếp hàng (đường phố)排行pái hángxếp hạng站队zhàn duìxếp hàng评级píng jíxếp hạng