站队[zhàn duì] [站 队]Lưu từKhácxếp hàng; đứng thành hàng; (nghĩa bóng) đứng về phe; ủng hộ ai đó; theo một phe pháiChữ trong từ站zhàntrạm队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)站住zhàn zhùHSK 2đứng lại乐队yuè duìHSK 3ban nhạc军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang团队tuán duìHSK 6đội nhóm站台zhàn táiHSK 6sân ga部队bù duìHSK 6quân đội大队dà duìHSK 7nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)位列wèi lièxếp hạng名列míng lièxếp hạng (số 1, hoặc thứ ba từ cuối, v.v.)排满pái mǎnxếp hàng (đường phố)排行pái hángxếp hạng评级píng jíxếp hạng排列次序pái liè cì xùxếp hạng