排满[pái mǎn] [排 满]Lưu từKhácxếp hàng (đường phố); lấp đầy (không gian); đông kín ngườiChữ trong từ排páimột hàng满mǎnlấp đầyTừ cùng chữ:不满bù mǎnHSK 2bực bội排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng充满chōng mǎnHSK 3đầy排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầyXem thêm (3)