酩酊
[mǐng dǐng] [酩 酊]
say mèm
他喝得酩酊大醉,渐渐不知人事。
tā hē de mǐng dīng dà zuì, jiàn jiàn bù zhī rén shì.Anh ấy uống say mèm, dần dần không còn biết gì nữa.
[mǐng dǐng] [酩 酊]
say mèm
他喝得酩酊大醉,渐渐不知人事。
tā hē de mǐng dīng dà zuì, jiàn jiàn bù zhī rén shì.Anh ấy uống say mèm, dần dần không còn biết gì nữa.