泥醉[ní zuì] [泥 醉]Lưu từKhácsay mèm; say không thể say hơnChữ trong từ泥níbùn醉zuìsayTừ cùng chữ:泥土ní tǔHSK 8đất泥潭ní tánHSK 8vũng lầy麻醉má zuìHSK 8gây tê陶醉táo zuìHSK 9say mêTừ cận nghĩa:酩酊mǐng dǐngsay mèm