XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
鍉
[dī]
Lưu từ
Khác
cái thìa; chìa khóa
Từ cận nghĩa:
勺
sháo
HSK 6
cái thìa
匙
chí
cái thìa
小白菜
xiǎo bái cài
cải thìa