XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
鍪
[móu]
Lưu từ
Khác
nồi sắt; mũ kim loại
Từ ghép:
兜鍪
dōu móu
mũ sắt (cổ)
兜老底兜鍪
dōu lǎo dǐ dōu móu
mũ sắt (cổ)