兜老底兜鍪[dōu lǎo dǐ dōu móu] [兜 LÃO 底 兜 鍪]Lưu từKhácmũ sắt (cổ)Chữ trong từ兜dōutúi老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…底dǐđáy兜dōutúi鍪móunồi sắtTừ cùng chữ:兜儿dōu rHSK 7biến thể er hoá của 兜 (dōu)兜售dōu shòuHSK 7rao bánTừ cận nghĩa:兜鍪dōu móumũ sắt (cổ)