兜儿【兜兒】
[dōu r] [兜 儿]
biến thể er hoá của 兜 (dōu)
衣服或用具上盛东西的口袋。
外套兜儿太浅,手机很容易从里面滑出来。
wài tào dōu r tài qiǎn, shǒu jī hěn róng yì cóng lǐ miàn huá chū lái.Túi áo khoác nông quá, điện thoại rất dễ bị trượt ra ngoài.
[dōu r] [兜 儿]
biến thể er hoá của 兜 (dōu)
衣服或用具上盛东西的口袋。
外套兜儿太浅,手机很容易从里面滑出来。
wài tào dōu r tài qiǎn, shǒu jī hěn róng yì cóng lǐ miàn huá chū lái.Túi áo khoác nông quá, điện thoại rất dễ bị trượt ra ngoài.