HSK 7兜售[dōu shòu] [兜 售]Lưu từĐộng từrao bán; bán dạo四处招揽推销货物或思想主张。有些不法分子在旅游景区向游客兜售假冒伪劣商品。yǒu xiē bù fǎ fēn zǐ zài lǚ yóu jǐng qū xiàng yóu kè dōu shòu jiǎ mào wěi liè shāng pǐn.Một số phần tử phi pháp bán dạo hàng giả, hàng kém chất lượng cho du khách tại khu danh lam thắng cảnh.Xem thêm (3)Chữ trong từ兜dōutúi售shòubánTừ cùng chữ:出售chū shòuHSK 4bán销售xiāo shòuHSK 4bán兜儿dōu rHSK 7biến thể er hoá của 兜 (dōu)零售líng shòuHSK 8bán lẻ预售yù shòuHSK 9bán trướcTừ cận nghĩa:推销tuī xiāoHSK 4tiếp thịTừ trái nghĩa:购买gòu mǎiHSK 4mua