XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
钸
[bū]
Lưu từ
Khác
tấm kim loại
Từ cận nghĩa:
钣
bǎn
tấm kim loại
金属板
jīn shǔ bǎn
tấm kim loại