金属板
[jīn shǔ bǎn] [金 属 板]
tấm kim loại
这块金属板因长期使用发生了疲劳断裂。
zhè kuài jīn shǔ bǎn yīn cháng qī shǐ yòng fā shēng le pí láo duàn liè.Tấm kim loại này bị gãy do mỏi sau thời gian dài sử dụng.
[jīn shǔ bǎn] [金 属 板]
tấm kim loại
这块金属板因长期使用发生了疲劳断裂。
zhè kuài jīn shǔ bǎn yīn cháng qī shǐ yòng fā shēng le pí láo duàn liè.Tấm kim loại này bị gãy do mỏi sau thời gian dài sử dụng.